Tra Từ Vựng
| フォン・ブラウンはアポロ計画で重要な役割を演じた。 | Von Braun đóng một vai trò quan trọng trong kế hoạch Apollo. |
| 政府は輸入自由化の長期計画を発表した。 | Chính phủ đã tuyên bố một kế hoạch dài hạn cho việc tự do hóa nhập khẩu. |
| 〜を宣伝するために優れたマーケティングプランを企画する | lên kế hoạch (lập kế hoạch) xuất sắc để tiếp thị quảng bá sản phẩm |
| パーティーの企画 | lên kế hoạch cho bữa tiệc |